menu_book
見出し語検索結果 "lợi ích" (1件)
lợi ích
日本語
名利益
Nga không có lợi ích gì trong tranh chấp này.
ロシアはこの紛争に何の利益もない。
swap_horiz
類語検索結果 "lợi ích" (3件)
lợi ích quốc gia
日本語
フ国益
Mọi quyết định phải đặt lợi ích quốc gia lên hàng đầu.
すべての決定は国益を最優先にすべきです。
lợi ích công
日本語
フ公益
Bảo vệ lợi ích công là trách nhiệm của nhà nước.
公益の保護は国家の責任です。
lợi ích công cộng
日本語
フ公益
Quyết định này được đưa ra vì lợi ích công cộng.
この決定は公益のために下された。
format_quote
フレーズ検索結果 "lợi ích" (8件)
ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác
その他、メリットがたくさんある
Việc này mang lại lợi ích.
これは利益をもたらす。
Nga không có lợi ích gì trong tranh chấp này.
ロシアはこの紛争に何の利益もない。
Đảng luôn phục vụ lợi ích của nhân dân.
党は常に人民の利益に奉仕しています。
Chính phủ cam kết bảo đảm lợi ích quốc gia và người dân.
政府は国益と国民の利益を確保することを約束します。
Mọi quyết định phải đặt lợi ích quốc gia lên hàng đầu.
すべての決定は国益を最優先にすべきです。
Bảo vệ lợi ích công là trách nhiệm của nhà nước.
公益の保護は国家の責任です。
Quyết định này được đưa ra vì lợi ích công cộng.
この決定は公益のために下された。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)